bank building
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngân hàng (tòa nhà): "bank building" chỉ một tòa nhà được sử dụng để thực hiện các giao dịch ngân hàng, như gửi tiền, rút tiền, vay vốn, và các dịch vụ tài chính khác. Đây là nơi đặt trụ sở hoặc chi nhánh của một ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà ngân hàng nằm ở góc phố Nassau và Witherspoon.)
- (Cô ấy làm việc trong một tòa nhà ngân hàng lớn ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be located in a bank building": được đặt trong một tòa nhà ngân hàng.
- The new café is located in a historic bank building. (Quán cà phê mới được đặt trong một tòa nhà ngân hàng lịch sử.)
"to renovate a bank building": cải tạo một tòa nhà ngân hàng.
- The city plans to renovate the old bank building into a museum. (Thành phố có kế hoạch cải tạo tòa nhà ngân hàng cũ thành bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
Bank (n): ngân hàng (tổ chức tài chính).
- I need to go to the bank to deposit money. (Tôi cần đến ngân hàng để gửi tiền.)
Banker (n): chủ ngân hàng, nhân viên ngân hàng.
- The banker helped me open a new account. (Nhân viên ngân hàng đã giúp tôi mở tài khoản mới.)
Từ đồng nghĩa
Financial institution building: tòa nhà của tổ chức tài chính.
- The financial institution building is closed on weekends. (Tòa nhà của tổ chức tài chính đóng cửa vào cuối tuần.)
Branch office: văn phòng chi nhánh (của ngân hàng).
- The branch office is located near the park. (Văn phòng chi nhánh nằm gần công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bank building".
Thành ngữ liên quan
"to break the bank": tiêu hết tiền, làm ngân hàng phá sản (nghĩa bóng).
- Buying that luxury car almost broke the bank. (Mua chiếc xe hơi sang trọng đó gần như làm cạn kiệt tài khoản của tôi.)
"to bank on something": dựa dẫm vào điều gì.
- I'm banking on the weather being good for the picnic. (Tôi đang trông chờ vào thời tiết đẹp cho buổi dã ngoại.)